Cố định cột sống cổ là một trong những lựa chọn phẫu thuật thường được chỉ định khi các triệu chứng đau vùng cổ trở nên mạn tính và trầm trọng – chẳng hạn như khi tình trạng đau lan tỏa hoặc yếu chi trên gây khó khăn cho việc mặc quần áo, nâng nhấc đồ vật hoặc gõ bàn phím.
Mục lục:
Tầm vận động của cổ bị hạn chế ra sao sau phẫu thuật cố định cột sống?
Tầm vận động cột sống cổ sau phẫu thuật cố định một tầng
Tầm vận động cột sống cổ sau phẫu thuật cố định đa tầng

Phẫu thuật này thường nhằm mục đích giải ép các rễ thần kinh cột sống bị tổn thương và làm vững ít nhất một phân đoạn của cột sống cổ bằng cách hàn các thân đốt sống lại với nhau ở một hoặc nhiều tầng. Kỹ thuật này gần như luôn được thực hiện kết hợp với việc lấy bỏ đĩa đệm, do đó thường được gọi là phẫu thuật lấy đĩa đệm và hàn khớp cổ lối trước (ACDF).
Mặc dù phẫu thuật cố định cột sống có hiệu quả lâm sàng cao trong việc loại bỏ hoặc giảm thiểu tình trạng đau, tê bì và yếu tay do bệnh lý cột sống cổ, nhưng nhiều bệnh nhân vẫn băn khoăn về mức độ hạn chế tầm vận động của cổ khi một hoặc nhiều khớp động bị hàn cứng và liệu điều này có ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hay không. Bài viết này sẽ phân tích những lo ngại đó và làm rõ những kỳ vọng thực tế về biên độ vận động của cổ sau các phương pháp phẫu thuật hàn khớp khác nhau.

Biên độ vận động bình thường của các vùng cột sống cổ
Cột sống cổ bao gồm 7 đốt sống (được ký hiệu từ C1 đến C7) kết nối từ nền sọ xuống đến cột sống ngực. Khả năng vận động của cổ, hay còn gọi là biên độ vận động của cột sống cổ, có sự khác biệt nhất định ở mỗi người và phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm:
- Hình thái và cấu trúc của các thân đốt sống và khớp liên mấu.
- Khả năng đệm đỡ của các đĩa đệm nằm giữa các thân đốt sống.
- Sự linh hoạt của hệ thống cơ và dây chằng bao quanh.
Biên độ vận động cột sống cổ thường được đo lường trên ba mặt phẳng: mặt phẳng đứng dọc (gập/ngửa), mặt phẳng đứng ngang (nghiêng bên), và mặt phẳng ngang (xoay). Mặc dù các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất về biên độ vận động trung bình của cột sống cổ, nhưng dưới đây là các thông số ước tính để tham chiếu:
- 60 độ gập – cúi đầu về phía trước.
- 75 độ duỗi – ngửa đầu về phía sau.
- 45 độ gập nghiêng đầu về phía vai.
- 80 độ xoay – quay đầu sang hai bên.
Theo quá trình lão hóa sinh lý, tầm vận động của cổ sẽ giảm dần theo thời gian, trong đó sự suy giảm đáng kể đầu tiên thường xảy ra ở độ tuổi từ 30 đến 39.

Ảnh hưởng của phẫu thuật cố định cột sống cổ
Tùy thuộc vào phương pháp đo lường, từ một phần ba đến một nửa các chuyển động gập/ngửa và xoay của cổ nếu cố định ở hai phân đoạn trên cùng (C0 – C1, và C1 – C2).
Tuy nhiên, phần lớn các phẫu thuật hàn khớp cột sống cổ lại được thực hiện ở một hoặc nhiều phân đoạn thấp hơn (từ C4 đến C7). Do đó, việc cố định một hoặc hai tầng ở cột sống cổ thấp ít gây ảnh hưởng đến biên độ vận động tổng thể của cổ, bởi các khớp có biên độ vận động lớn nhất không phải là vị trí bị hàn cứng.
Hơn nữa, hầu hết các sinh hoạt thường ngày chỉ đòi hỏi một phần nhỏ trong tổng biên độ vận động của cổ. Thậm chí trong những trường hợp hiếm gặp phải hàn khớp ba hoặc bốn tầng ở cột sống cổ thấp, tầm vận động tổng thể của cổ bị hạn chế chưa tới 25%, và điều này không làm ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày của người bệnh. Đối với một số thao tác có thể bị ảnh hưởng đôi chút, người bệnh hoàn toàn có thể tự điều chỉnh tư thế để thực hiện. Ví dụ, thay vì cúi gập đầu tối đa để buộc dây giày, bệnh nhân có thể nâng chân lên cao hơn.

Những thách thức trong việc đo lường biên độ vận động cột sống cổ
Có nhiều lý do khiến các số liệu đo lường biên độ vận động cổ có sự khác biệt trong y văn – áp dụng cho cả cột sống cổ khỏe mạnh và cột sống cổ đã can thiệp hàn khớp. Cụ thể như:
- Khác biệt về công cụ đo lường: Nhiều phương pháp đã được sử dụng để đánh giá biên độ vận động cổ, bao gồm thước đo góc/thước đo độ nghiêng, phân tích trên hình ảnh X-quang. Việc sử dụng các công cụ khác nhau sẽ cho ra kết quả chênh lệch đáng kể, ngay cả khi thực hiện trên cùng một bệnh nhân.
- Tầm vận động thụ động so với chủ động: Tầm vận động cổ thụ động được đo khi có sự trợ giúp (ví dụ: chuyên viên vật lý trị liệu tác động lực nhẹ nhàng để di chuyển đầu tối đa). Ngược lại, tầm vận động chủ động là khả năng tự vận động của chính bệnh nhân. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng phẫu thuật hàn khớp ít gây hạn chế hơn đối với tầm vận động chủ động – vốn là tầm vận động thực tế được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày.
- Chuyển động của cột sống cổ rất phức tạp: Biên độ vận động của cổ không đơn thuần là tổng đại số các chuyển động tại từng phân đoạn. Một số chuyển động mang tính cặp đôi, chẳng hạn như chuyển động xoay sẽ tự động đi kèm khi bệnh nhân nghiêng đầu sang một bên. Ngoài ra, các chuyển động này không tuân theo quy luật tuyến tính. Ví dụ, cột sống cổ thấp đảm nhiệm phần lớn chuyển động trong giai đoạn đầu của động tác cúi gập, sau đó chuyển động dịch chuyển lên cột sống cổ giữa và cao, trước khi dồn phần lớn chuyển động cuối cùng (để đạt độ gập tối đa) trở lại cột sống cổ thấp.
- Cố định một phân đoạn sẽ làm thay đổi cơ sinh học của các tầng kế cận: Mặc dù hàn cứng hai thân đốt sống sẽ triệt tiêu chuyển động tại tầng đó, nhưng các tầng kế cận sẽ phải chịu tải trọng cao hơn và gia tăng biên độ vận động bù trừ. Một phần tầm vận động bị hạn chế ở tầng hàn khớp có thể được bù đắp bởi các tầng xung quanh.
Mặc dù các yếu tố cơ sinh học về biên độ vận động cột sống cổ khá phức tạp, hầu hết bệnh nhân phẫu thuật hàn khớp không cần quá bận tâm đến những chi tiết kỹ thuật này, mà chỉ cần tập trung vào quá trình phục hồi chức năng để lấy lại tầm vận động cổ cần thiết, đảm bảo chất lượng cuộc sống tối ưu.






