Chẩn đoán hẹp ống sống trung tâm

Chẩn đoán hẹp ống sống có triệu chứng bao gồm các kết quả từ thăm khám lâm sàng và kết quả chẩn đoán hình ảnh y khoa. Một chuyên gia y tế thường tiến hành thăm khám thể chất và xem xét tiền sử bệnh của bệnh nhân. Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh giúp xác nhận vị trí hẹp và loại trừ các khả năng khác gây ra các triệu chứng giống hẹp ống sống, chẳng hạn như bệnh mạch máu ngoại vi.

Mục lục: 

Hẹp ống sống trung tâm

Các triệu chứng thường gặp của hẹp ống sống trung tâm

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây hẹp ống sống trung tâm

Chẩn đoán hẹp ống sống trung tâm

Điều trị không phẫu thuật hẹp ống sống trung tâm

Phẫu thuật hẹp ống sống trung tâm

.

.

Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù tình trạng hẹp có thể được nhìn thấy trên các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh, bệnh nhân không phải lúc nào cũng trải qua các triệu chứng. Gần 30% những người trên 55 tuổi có một số dạng hẹp ống sống được nhìn thấy trên hình ảnh y khoa nhưng không gây ra bất kỳ vấn đề nào.

Các biểu hiện lâm sàng thường được đánh giá trong quá trình thăm khám và các kết quả này được đối chiếu với tiền sử bệnh của bệnh nhân.

Thăm khám lâm sàng và xem xét tiền sử bệnh

Bước đầu tiên trong chẩn đoán hẹp ống sống bao gồm thăm khám và xem xét tiền sử bệnh.

  • Thăm khám: Bác sĩ quan sát và sờ nắn bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng (cổ, cánh tay, lưng, và/hoặc chân) để kiểm tra tình trạng đau và/hoặc điểm đau khu trú. Bác sĩ cũng có thể kiểm tra tình trạng yếu cơ và/hoặc giảm phản xạ cơ.
  • Tiền sử bệnh: Tiền sử bệnh bao gồm việc xem xét chuyên sâu các triệu chứng của bệnh nhân, chẳng hạn như:
    • Các tư thế hoặc hoạt động làm cho các triệu chứng tốt lên hoặc xấu đi
    • Thời gian kéo dài của các triệu chứng
    • Các triệu chứng bắt đầu từ từ hay sau một chấn thương
    • Những phương pháp điều trị nào đã được thử nghiệm

Tiền sử bệnh cũng sẽ bao gồm việc xem xét các bệnh lý có thể có trong gia đình bệnh nhân, chẳng hạn như viêm khớp.

Nếu nghi ngờ hẹp ống sống dựa trên các biểu hiện lâm sàng, các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh y khoa có thể được yêu cầu nhằm xác nhận chẩn đoán.

.

.

Chụp MRI đối với hẹp ống sống trung tâm

Chụp MRI cột sống cho thấy hình ảnh chi tiết của các mô mềm, chiều dài của ống sống, diện tích mặt cắt ngang của ống sống trung tâm, và bất kỳ thay đổi nào khác ở các cấu trúc xung quanh. Tuy nhiên, các kỹ thuật MRI tiêu chuẩn có thể có một số hạn chế trong việc phát hiện mức độ nghiêm trọng của một số loại hẹp ống sống nhất định, chẳng hạn như hẹp ống sống thắt lưng.

Để hình dung chính xác mức độ hẹp ống sống thắt lưng trên MRI, cột sống sẽ được tải lực, lực này được treo phía sau bệnh nhân. Với sự hỗ trợ của các ròng rọc và một tấm tải lực, các lực nén được truyền đến bàn chân, làm tải lực lên khớp gối. Quá trình này tạo ra một tải lực lên cột sống. Sau đó, hình ảnh MRI được chụp ở tư thế này. Kỹ thuật này được gọi là MRI tải lực trục và cung cấp kết quả chính xác về mức độ nghiêm trọng của hẹp ống sống. Các mức tải lực được sử dụng khác nhau dựa trên trọng lượng cơ thể của bệnh nhân.

.

.

Chụp CT, CT tủy sống, và CT đa dãy đối với hẹp ống sống trung tâm

Chụp CT có ích trong việc phân tích các mô như đĩa đệm bị vôi hóa, vốn có thể không nhìn thấy rõ ràng trên MRI. Ngoài CT thông thường, chụp CT tủy sống – bao gồm việc tiêm một loại thuốc cản quang vào dịch bao quanh tủy sống và sau đó tiến hành chụp CT để hình dung tốt hơn tình trạng hẹp ống sống – cũng có thể được thực hiện. Chụp CT đa dãy, bao gồm một thiết bị quay để ghi lại hình ảnh của cột sống, có thể hữu ích trong việc xác định các mô mềm, thoát vị đĩa đệm, và sự cốt hóa của các dây chằng với độ chi tiết tốt.

Mặc dù MRI được coi là phương tiện hỗ trợ chẩn đoán đầu tay trong việc phát hiện hẹp ống sống trung tâm, việc sử dụng chụp CT cũng đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây để chẩn đoán hẹp ống sống trung tâm.

.

.

Các xét nghiệm chẩn đoán khác cho hẹp ống sống trung tâm

Các xét nghiệm khác có thể bao gồm điện cơ đồ hoặc xét nghiệm tốc độ dẫn truyền thần kinh, giúp đo tốc độ hệ thần kinh gửi và nhận các tín hiệu truyền đạt cảm giác, chẳng hạn như xúc giác, đau và rung. Trong trường hợp hẹp ống sống, các tín hiệu này thường di chuyển với tốc độ chậm hơn. Điện cơ đồ cũng đo mức độ kích thích của các cơ và đo liệu có tình trạng mất phân bố thần kinh đến cơ hay không.

Các phương pháp điều trị không phẫu thuật thường được thử nghiệm trước tiên trong khi điều trị hẹp ống sống trung tâm. Nếu có các khiếm khuyết thần kinh và đang tiến triển xấu đi, chẳng hạn như tê bì hoặc yếu cơ, phẫu thuật có thể được chỉ định.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *