PRODISC-L VIVO
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo – Phục hồi chiều cao đĩa đệm & duy trì chuyển động đốt sống
Nhà sản xuất: Synthes (DePuy Synthes) | Kỹ thuật: Technique Guide

I. Tổng quan và chỉ định lâm sàng
Mục đích sử dụng: Thay thế đĩa đệm thắt lưng bị tổn thương nhằm ổn định cột sống thắt lưng, khôi phục chiều cao khoảng gian đốt và bảo tồn biên độ vận động sinh lý.
-
Chỉ định: Bệnh lý đĩa đệm thắt lưng.
-
Chống chỉ định:
-
Hẹp ống sống, bệnh lý rễ thần kinh.
-
Mất vững phân đoạn mức độ tiến triển.
-
Biến dạng cột sống, trượt đốt sống trên 25%.
-
Xác nhận trên phim X-quang có bệnh lý hoặc thoái hóa khớp liên mấu nặng.
-
Loãng xương, hoại tử xương dưới sụn, và thiếu xương nặng.
-
Nhiễm trùng hệ thống, nhiễm trùng cột sống hoặc nhiễm trùng tại chỗ.
-
Bệnh lý hệ thống và bệnh lý chuyển hóa.
-
Bất kỳ tình trạng nội khoa hoặc ngoại khoa nào làm mất đi lợi ích tiềm năng của phẫu thuật cột sống.
-
Dị ứng với các thành phần vật liệu của implant.
-
Nghiện thuốc, lạm dụng chất hoặc nghiện rượu; mang thai; béo phì; bệnh nhân không hợp tác.
-
II. Đặc tính thiết kế và động học
-
Thiết kế và Khớp học:
-
Hệ thống đĩa đệm mô-đun gồm hai bản đệm bằng hợp kim Coban-Crom-Molypden kết hợp với một nhân đệm chèn (Inlay) bằng Polyethylene (PE).
-
Bề mặt các bản đệm được phủ một lớp Titan xốp giúp thúc đẩy quá trình xương mọc bám dính. Cố định ban đầu (primary fixation) được đảm bảo nhờ hệ thống khía đuôi én trung tâm và các gai nhỏ.
-
-
Động học:
-
Tâm xoay (COR) nằm ngay dưới bản đệm trên của thân đốt sống đuôi (caudal) bị ảnh hưởng. Khôi phục biên độ vận động sinh lý cho các tư thế: cúi/ngửa, nghiêng bên và xoay trục (xoay trục chỉ bị giới hạn bởi các cấu trúc giải phẫu tự nhiên chứ không do prosthesis).
-
Thiết kế Bi-Cầu (ball and socket) ngăn chặn các chuyển động trượt tịnh tiến thuần túy, giúp kiểm soát và giới hạn tải trọng lên các khớp liên mấu, bảo vệ phân đoạn lân cận khỏi bị quá tải.
-

III.Kỹ thuật Phẫu thuật
Quy trình phẫu thuật sử dụng lối tiếp cận đường trước thắt lưng (Anterior approach) qua ngả phúc mạc hoặc sau phúc mạc, thực hiện dưới màn tăng sáng (C-arm):
-
Tiếp cận và Xác định đường giữa: Bộc lộ đĩa đệm và các thân đốt sống lân cận, xác định và đánh dấu đường giữa (midline) bằng C-arm.
-
Lấy đĩa đệm (Discectomy): Sử dụng cây nạo (Elevator) làm sạch khoang gian đốt, loại bỏ toàn bộ tổ chức đĩa đệm và các mảnh sụn bám trên bề mặt xương.
-
Giải phóng phân đoạn (Mobilize segment): Dùng kẹp banh đơ (Spreader Forceps) thẳng hoặc cong đặt sâu về phía sau để banh rộng song song khoang gian đốt, khôi phục chiều cao và tạo lối tiếp cận vùng phía sau. Việc giải phóng di động tốt là điều kiện tiên quyết để có kết quả lâm sàng tốt.
-
Đặt đĩa đệm thử (Trial Implant): Chọn cỡ thử dựa trên nguyên tắc: footprint lớn nhất với chiều cao nhỏ nhất cần thiết. Căn chỉnh với đường giữa và dùng búa gõ nhẹ để đưa đĩa thử vào sát bờ sau thân đốt sống. Có thể sử dụng chốt chặn điều chỉnh (Adjustable Stop) để ngăn đĩa thử bị đẩy vào quá sâu.
-
Đục rãnh kẹt (Chiseling): Trượt cây đục dọc theo trục của đĩa đệm thử để tạo rãnh kẹt (keel bed) trên thân đốt sống. Đĩa đệm thử đóng vai trò dẫn đường cho hướng và chiều sâu của mũi đục.
-
Đặt các bản đệm kim loại (Implant plates): Gá bản đệm trên và dưới vào dụng cụ đặt (Inserter). Trượt theo rãnh đục đã tạo để đưa các bản đệm vào khoang gian đốt mà không cần banh kéo đốt sống (để tránh tổn thương mô, dây chằng dọc và rễ thần kinh).
-
Đặt nhân đệm chèn PE (PE-inlay): Đặt nhân PE vào khe của dụng cụ đặt (mặt vòm hướng lên trên – “dome up”). Gắn bộ phận banh (Distractor) tương ứng với chiều cao đĩa đệm vào dụng cụ đặt, vặn đai ốc tai hồng để banh nhẹ khoảng cách giữa hai bản kim loại, nhân PE sẽ tự động trượt vào vị trí và sập kẹt (snap) vào bản đệm dưới. Yêu cầu kiểm tra trực quan và bằng tay để đảm bảo nhân PE đã khóa chặt (“không có gờ, không có khoảng hở”).
-
Rút dụng cụ: Mở khóa các tay của dụng cụ đặt bằng cách xoay chúng ra ngoài, dùng búa giật để rút dụng cụ ra thẳng phía trước.

IV. Kích thước Implant
-
Kích thước bề mặt (Footprint): Có 2 cỡ để lựa chọn: M (Rộng 34.5mm, Sâu 27mm) và L (Rộng 39.0mm, Sâu 30mm).
-
Chiều cao (Height): Có 3 độ dày tương ứng: 10mm, 12mm, và 14mm.
-
Góc ưỡn (Lordosis angles): Có 4 góc độ cấu thành từ sự kết hợp của bản trên và bản dưới: 3 độ, 6 độ, 9 độ, và 11 độ.
V. Khuyến cáo lập kế hoạch trước mổ
-
Khi bệnh nhân ở tư thế đứng thẳng, nhân PE luôn phải nằm ở vị trí nằm ngang nhất có thể, tuyệt đối không được để nhân PE bị nghiêng về phía sau.
-
Vị trí L5/S1: Nên chọn bản đệm dưới (Inferior plate) có góc ưỡn nếu góc giữa đường ngang và bề mặt S1 đạt ít nhất 15 độ (Ví dụ: Kết hợp bản trên 3 độ + bản dưới 3 độ để có góc ưỡn phân đoạn 6 độ; hoặc bản trên 3 độ + bản dưới 8 độ cho góc ưỡn phân đoạn 11 độ).
-
Vị trí L4/L5 trở lên: Thông thường nên sử dụng bản đệm dưới không có góc ưỡn (0 độ). Chỉ sử dụng đĩa có tổng góc ưỡn 3 độ (bản trên 3 độ + bản dưới 0độ) cho các phân đoạn có góc ưỡn tự nhiên gần bằng 0 độ.
-
Đối với ca mổ nhiều tầng: Thực hiện tuần tự từng tầng một. Phải rút toàn bộ dụng cụ của tầng trước ra trước khi bộc lộ và làm sạch tầng tiếp theo. Luôn bắt đầu phẫu thuật từ phân đoạn bị xẹp nặng nhất.
Tài liệu tham khảo:

