ADD™
Hệ thống thay thân đốt cột sống – Anterior Distraction Device | ulrich medical®

1. Tổng quan hệ thống
- Thiết bị thay thế thân đốt sống có khả năng giãn nở
- Bù đắp tối ưu các khiếm khuyết cột sống
- Ứng dụng đa năng nhờ đa dạng về đường kính, chiều cao và góc nghiêng
- Có thể đặt đơn lẻ hoặc theo cặp
- Có 3 cỡ đường kính: Ø 12 mm, Ø 14 mm, Ø 16 mm
2. Chỉ định
ADD™ được chỉ định trong các trường hợp mất vững cột sống có nguồn gốc khác nhau, bao gồm:
- Sau phẫu thuật cắt thân đốt sống toàn phần hoặc một phần do phá hủy thân đốt bởi khối u, gãy xương, hoặc nhiễm trùng
- Sau phẫu thuật lấy nhân đệm do thoái hóa đĩa đệm
3. Ứng dụng lâm sàng
- Tái tạo khiếm khuyết cột sống cổ và ngực phía trước
- Dùng như implant liên thân đốt tại cột sống ngực và thắt lưng
- Phục hồi cấu trúc cột sống
- Ổn định và hỗ trợ cột sống phía trước
- Hỗ trợ hợp nhất mảnh xương ghép đã đặt vào

4. Ưu điểm nổi bật
- Bệ đỡ vững chắc và neo cố định chắc chắn nhờ diện tiếp xúc lớn với gai nhọn
- Lòng implant có thể nhồi xương ghép; ngoài ra có thể đắp thêm xương xung quanh để tăng khối cố định
- Dễ dàng đặt implant nhờ cơ chế giãn nở liên tục tại chỗ
- Bộ dụng cụ đơn giản, gọn nhẹ, dễ sử dụng
- Chất liệu: hợp kim titan TiAl6V4
5. Danh mục sản phẩm
5.1 Kích thước Implant
| Đường kính | Khoảng giãn | Góc nghiêng | Mã sản phẩm |
| Ø 12 mm | 10–13 mm | 0° | CS 2250-12-10 |
| Ø 12 mm | 12–17 mm | 0° | CS 2250-12-12 |
| Ø 12 mm | 16–25 mm | 0° | CS 2250-12-16 |
| Ø 12 mm | 16–25 mm | 6° | CS 2250-12-166 |
| Ø 12 mm | 24–40 mm | 0° | CS 2250-12-24 |
| Ø 12 mm | 24–40 mm | 6° | CS 2250-12-246 |
| Ø 12 mm | 39–65 mm | 0° | CS 2250-12-39 |
| Ø 12 mm | 39–65 mm | 6° | CS 2250-12-396 |
| Ø 14 mm | 10–13 mm | 0° | CS 2250-14-10 |
| Ø 14 mm | 12–17 mm | 0° | CS 2250-14-12 |
| Ø 14 mm | 16–25 mm | 0° | CS 2250-14-16 |
| Ø 14 mm | 16–25 mm | 6° | CS 2250-14-166 |
| Ø 14 mm | 24–40 mm | 0° | CS 2250-14-24 |
| Ø 14 mm | 24–40 mm | 6° | CS 2250-14-246 |
| Ø 14 mm | 39–65 mm | 0° | CS 2250-14-39 |
| Ø 14 mm | 39–65 mm | 6° | CS 2250-14-396 |
| Ø 16 mm | 10–13 mm | 0° | CS 2250-16-10 |
| Ø 16 mm | 12–17 mm | 0° | CS 2250-16-12 |
| Ø 16 mm | 16–25 mm | 0° | CS 2250-16-16 |
| Ø 16 mm | 16–25 mm | 6° | CS 2250-16-166 |
| Ø 16 mm | 24–40 mm | 0° | CS 2250-16-24 |
| Ø 16 mm | 24–40 mm | 6° | CS 2250-16-246 |
| Ø 16 mm | 39–65 mm | 0° | CS 2250-16-39 |
| Locking screw | CS 2259 |
5.2 Dụng cụ phẫu thuật
| Dụng cụ | Mã sản phẩm |
| Dụng cụ giãn nở (Expansion instrument) | CS 2252 |
| Dụng cụ đặt implant cỡ nhỏ (Inserter for small heights) | CS 2255-1 |
| Dụng cụ đặt implant cỡ lớn > 16 mm (Inserter for large heights) | CS 2255-2 |
| Tua vít có giá đỡ, lục giác 2,5 mm (Screwdriver with holder) | CS 2261 |
| Bảng đo kích thước ADD (Measuring template for ADD) | CS 2266-3 |
| Đầu đóng thẳng, cao 8 mm (Impactor, straight) | CS 2274-2 |
| Caliper đo kích thước (Measuring caliper) | CS 5788 |
Nhà sản xuất: ulrich GmbH & Co. KG | Buchbrunnenweg 12 | 89081 Ulm, Germany
spine@ulrichmedical.com | www.ulrichmedical.com
Tài liệu tham khảo:
Ulrich ADD_F_dt_engl_Rev01_170308



