PRODISC-C VIVO
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo – Phục hồi chiều cao đĩa đệm & duy trì chuyển động đốt sống
Nhà sản xuất: Synthes (DePuy Synthes) | Kỹ thuật: Technique Guide

1. Mô tả chung
Prodisc-C Vivo là đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo, được thiết kế để thay thế đĩa đệm cổ bị tổn thương hoặc thoái hóa. Mục tiêu chính là giảm đau, phục hồi chiều cao đĩa đệm và duy trì chuyển động sinh lý tại đoạn đốt sống được phẫu thuật.
2. Đặc điểm & Ưu điểm
2.1 Thiết kế giải phẫu
- Tấm trên (superior plate) có hình lồi (convex) để cố định theo giải phẫu
- Footprint hình thang giúp vừa khít tối ưu và che phủ tối đa mặt endplate
2.2 Vật liệu
- Tấm trên và tấm dưới làm từ hợp kim titanium – tương thích MRI tốt hơn
- Bề mặt phủ titanium nguyên chất giúp xương phát triển bám vào (bony ongrowth)
- Nhân polyethylene trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE)
- Khớp cầu-ổ: UHMWPE trên hợp kim CoCrMo
2.3 Cơ học chuyển động (Ball & Socket)
- Cho phép gấp/duỗi, xoay và nghiêng bên sinh lý
- Phục hồi cân bằng giải phẫu, chống lực cắt
- Tâm xoay (COR) nằm ngay dưới mặt endplate dưới
- Biên độ gấp/duỗi tối thiểu: 17.2°; xoay trục: 360° (giới hạn bởi giải phẫu, không phải bởi implant)
2.4 Kỹ thuật phẫu thuật đơn giản
- Chỉ gồm 2 bước chính: đặt trial implant và đặt implant chính thức
- Bộ dụng cụ được thiết kế cho quy trình ít xâm lấn hoặc phẫu thuật dưới kính hiển vi

3. Chỉ định & Chống chỉ định
3.1 Chỉ định
Bệnh đĩa đệm cột sống cổ có triệu chứng (SCDD): đau cổ và/hoặc đau tay (radicular), rối loạn chức năng/thần kinh, kèm ít nhất một trong các hình ảnh học sau:
- Thoát vị nhân nhầy (herniated nucleus pulposus)
- Gai xương – spondylosis (có osteophytes trên hình ảnh)
- Mất chiều cao đĩa đệm (loss of disc height)
3.2 Chống chỉ định đặc hiệu
- Gãy xương, nhiễm trùng, khối u
- Hẹp ống sống do thoái hóa khớp liên mỏm nặng
- Thoái hóa khớp facet nặng
- Mất vững đốt sống (segmental instability)
- Cốt hóa dây chằng dọc sau (OPLL)
3.3 Chống chỉ định chung
- Loãng xương, thiếu xương nặng
- Nhiễm trùng cấp hoặc mạn tính
- Bệnh lý hệ thống và chuyển hóa
- Dị ứng vật liệu implant
- Thai kỳ
- Béo phì nặng (BMI > 40)
4. Kích thước Implant
Có 6 loại footprint và 3 chiều cao khác nhau, giúp phù hợp với đa dạng giải phẫu bệnh nhân:
| Size | Rộng (Width) | Sâu (Depth) | Chiều cao (Height) |
| M | 15 mm | 12 mm | 5 / 6 / 7 mm |
| MD | 15 mm | 14 mm | 5 / 6 / 7 mm |
| L | 17 mm | 14 mm | 5 / 6 / 7 mm |
| LD | 17 mm | 16 mm | 5 / 6 / 7 mm |
| XL | 19 mm | 16 mm | 5 / 6 / 7 mm |
| XLD | 19 mm | 18 mm | 5 / 6 / 7 mm |
5. Kỹ thuật Phẫu thuật
| Bước | Nội dung |
| 1 – Tư thế bệnh nhân | Nằm ngửa trên bàn mổ cản quang, cổ ở tư thế trung tính. Dùng C-arm AP và lateral trong suốt phẫu thuật. |
| 2 – Tiếp cận | Đường trước cổ tiêu chuẩn. Xác định đường giữa bằng máy tăng sáng, đánh dấu vĩnh viễn trên thân đốt. |
| 3 – Cố định vít retainer | Khoan và đặt vít retainer vào thân đốt trên và dưới. Lắp vertebral body retainer để duy trì song song với endplate. |
| 4 – Kéo giãn & cắt đĩa | Cắt toàn bộ đĩa đệm, loại bỏ mô sụn endplate, giải ép ống sống và lỗ ghép. Tránh tổn thương endplate xương. |
| 5 – Xác định kích thước | Dùng trial implant dưới màn tăng sáng. Chọn footprint lớn nhất, chiều cao nhỏ nhất phù hợp. COR ở đường giữa hoặc hơi phía sau. |
| 6 – Đặt implant chính thức | Lắp spacer clamp + implant holder. Đưa implant vào vị trí dưới màn tăng sáng lateral. Ép nhẹ để gai bám vào xương. Tháo dụng cụ. |

6. Lưu ý Quan trọng
- Tránh kéo giãn quá mức bằng vertebral distractor (nguy cơ căng rễ thần kinh, chọn sai kích thước implant)
- Không để lại mô sụn trên endplate – ảnh hưởng đến osseointegration và độ bền cố định
- Cốt hóa lạc chỗ (Heterotopic Ossification – HO) có thể gây dính khớp; dùng bone wax lấp lỗ vít và bề mặt xương hở
- Trường hợp nhiều tầng: phẫu thuật lần lượt từng tầng, ưu tiên tầng có triệu chứng nặng nhất
- Implant footprint quá nhỏ làm tăng nguy cơ lún implant (subsidence) và cốt hóa lạc chỗ
- Chọn implant quá cao sẽ hạn chế biên độ vận động đoạn đốt sống
7. Danh mục dụng cụ chính
| Mã sản phẩm | Tên dụng cụ |
| 03.820.100 | Punch (dùi) |
| 03.820.101 | Screwdriver (tua vít) |
| 03.820.111 | Vertebral Body Retainer |
| 03.820.102–109 | Retainer Screws Ø3.5 mm & Ø4.5 mm |
| 03.820.110 | Locking Nut |
| 03.820.112 | Vertebral Distractor |
| 03.820.113 | Mallet |
| 03.670.204 | Holder for Trial Implants |
| 03.670.201–203 | Implant Holder (M/MD, L/LD, XL/XLD) |
| 03.670.213 | Shaft for Implant Holder |
| 03.670.212 | Stop for Implant Holder (tùy chọn) |
| 03.670.305–327 | Spacer Clamp (M/MD, L/LD, XL/XLD) – chiều cao 5–7 mm |
| 03.670.207 | Positioner |
| 03.820.282 | Slide Hammer for Cervical Spine |
| 03.670.400–420 | Remover Clamp (M/MD, L/LD, XL/XLD) – dùng khi tháo implant |
Bài viết liên quan:
Đĩa đệm cổ nhân tạo: hàn xương, tính ổn định và sự bào mòn sau cấy ghép
Các yếu tố cân nhắc khi phẫu thuật thay đĩa đệm cột sống cổ
Tài liệu tham khảo:
Tài liệu tham khảo: Prodisc-C Vivo Technique Guide – Synthes (DePuy Synthes). Nội dung được tóm tắt phục vụ mục đích thông tin y tế chuyên ngành.


