Nẹp cố định cổ lối trước: hệ thống MaxAn® – Zimmer Biomet

Hệ thống MaxAn® là nẹp cột sống cổ lối trước được Zimmer Biomet phát triển với mục tiêu thiết kế cốt lõi là giảm thiểu nguy cơ cốt hóa tầng kề cận (Adjacent-Level Ossification – ALO) – một trong những biến chứng thường gặp sau phẫu thuật cắt đĩa đệm và hàn xương cột sống cổ lối trước (ACDF)

 

Nhà sản xuất Zimmer Biomet Spine, Inc.
Phân loại Nẹp cột sống cổ lối trước (Anterior Cervical Plate)
Công nghệ Michelson Technology at Work

 

 

I. Vấn đề lâm sàng: hội chứng cốt hóa tầng kế cận (ALO)

Phẫu thuật ACDF (Anterior Cervical Discectomy and Fusion) là phương pháp được sử dụng rộng rãi và đạt hiệu quả cao trong điều trị bệnh lý cột sống cổ. Tuy nhiên, một biến chứng đáng lo ngại là hiện tượng cốt hóa tầng kề cận (ALO) – tình trạng mô xương hình thành bất thường tại các đốt sống liền kề vị trí phẫu thuật.

 

II. Bằng chứng lâm sàng

Hai nghiên cứu lâm sàng quan trọng (2005 và 2007) đã chỉ ra rằng: nguy cơ ALO mức độ trung bình đến nặng giảm đáng kể khi khoảng cách từ nẹp đến đĩa đệm kề cận (PDD) lớn hơn 5mm. Đây chính là nền tảng thiết kế của hệ thống MaxAn®.

 

Nghiên cứu lâm sàng 1: 

Tiêu đề: Sự phát triển của cốt hóa tầng kề cận ở bệnh nhân sử dụng nẹp cột sống cổ lối trước

Tác giả: Jong-Beom Park, MD, PhD; Yong-Sun Cho, MD; K. Daniel Riew, MD

Tạp chí: The Journal of Bone and Joint Surgery (American Edition)

Thiết kế nghiên cứu

Hồi cứu phim X-quang, 62 bệnh nhân, theo dõi tối thiểu 24 tháng, trung bình 36 tháng.

Kết quả

  • Nhóm PDD < 5mm: tỷ lệ cốt hóa 67% phía đầu (cephalad) và 45% phía đuôi (caudal)
  • Nhóm PDD > 5mm: tỷ lệ cốt hóa chỉ 24% phía đầu và 5% phía đuôi
  • Kết luận: nguy cơ cốt hóa cao hơn đáng kể khi khoảng cách nẹp–đĩa đệm dưới 5mm

 

Nghiên cứu lâm sàng 2:

Tiêu đề: Thời điểm xuất hiện cốt hóa tầng kề cận sau hàn xương cột sống cổ lối trước có nẹp

Tác giả: Jong-Beom Park, MD, PhD; Thanet Wattanaaphisit, MD; K. Daniel Riew, MD

Tạp chí: The Spine Journal

Thiết kế nghiên cứu

Hồi cứu phim X-quang, 62 bệnh nhân, theo dõi tối thiểu 24 tháng, trung bình 36 tháng.

Kết quả

  • Nhóm PDD < 5mm: tỷ lệ cốt hóa 72,1% (49/68 tầng)
  • Nhóm PDD > 5mm: tỷ lệ cốt hóa 45,5% (20/44 tầng)

* Lưu ý: Hai nghiên cứu trên không sử dụng hệ thống MaxAn® và kết quả không nhất thiết phản ánh trực tiếp hiệu quả của sản phẩm này.

 

 

III. Đặc điểm nổi bật của hệ thống MaxAn®

1. Tối ưu hóa kích thước nẹp

Để duy trì khoảng cách PDD luôn trên 5mm, việc chọn đúng kích thước nẹp đóng vai trò then chốt.

  • Nẹp 8mm (lỗ-tới-lỗ) là nẹp cột sống cổ lối trước nhỏ nhất trên thị trường hiện nay
  • Kích thước nẹp tăng dần theo từng bước 1mm – phù hợp với đa dạng giải phẫu bệnh nhân
  • Nẹp đơn tầng bắt đầu từ 8mm, được dùng với mảnh ghép 5mm

 

2. Tối đa hóa góc vít 

Vít đặt quá gần mâm đốt sống có thể làm giảm lực bám và gây lún (subsidence). MaxAn® giải quyết thách thức này với:

  • Góc vít lên tới 30° về phía đầu (cephalad) ở đầu trên và 30° về phía đuôi (caudal) ở đầu dưới nẹp
  • Đây là góc vít lớn nhất trong tất cả các nẹp cột sống cổ lối trước hiện có trên thị trường
  • Mỗi vít khoan lệch vào trong 5° để tổng độ hội tụ đạt 10° tại đường giữa
  • Thiết kế giúp vít đi vào vùng xương đặc hơn, tăng lực bám và tránh xa mâm đốt sống

 

3. Dụng cụ Trial Drill Guide – độc quyền Zimmer Biomet

Zimmer Biomet là nhà sản xuất duy nhất tích hợp Trial Drill Guide vào hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước.

  • Thực hiện đồng thời 3 bước: thử kích thước (trialing), khoan lỗ vít (drilling) và xác định kích thước nẹp (sizing)
  • Đặt lỗ vít chính xác 1,5mm trên và dưới mâm đốt sống trong hàn xương đơn tầng
  • Áp dụng tương tự cho lỗ vít phía đầu trong cấu trúc đa tầng
  • Cung cấp phương pháp lặp lại được (reproducible) – đặt vít luôn cách tầng kề cận trên 5mm

 

4. Cơ chế khóa một bước (Single-Step Locking)

  • Giảm số thao tác trong quá trình phẫu thuật
  • Có thể rút ngắn thời gian mổ và giảm lực kéo trên bệnh nhân

 

IV. Tóm tắt ưu điểm

Đặc điểm MaxAn® Ý nghĩa lâm sàng
Kích thước nẹp nhỏ nhất 8mm (lỗ-tới-lỗ) Duy trì PDD > 5mm dễ dàng hơn
Tăng kích thước Từng bước 1mm Phù hợp đa dạng giải phẫu bệnh nhân
Góc vít tối đa 30° cephalad / 30° caudal Lớn nhất trên thị trường, tăng lực bám vít
Trial Drill Guide Có (độc quyền) Đặt vít chính xác, lặp lại được
Khóa nẹp Một bước Tiết kiệm thời gian mổ, giảm retraction

 

VI. Thông tin sản phẩm

Nhà sản xuất: Zimmer Biomet Spine, Inc.

Website: www.zimmerbiomet.com

Hotline (Mỹ): 800.447.3625

Mã tài liệu: 0274.1-US-en-REV0117

MaxAn Brochure_Zimmer

Bài viết được biên soạn dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức của Zimmer Biomet.

Thông tin mang tính tham khảo dành cho chuyên gia y tế. Vui lòng xem hướng dẫn sử dụng đầy đủ trước khi áp dụng lâm sàng.

 

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *