Tiêm khớp cột sống nhằm mục đích giảm đau thông qua việc đưa thuốc tê và/hoặc thuốc steroid trực tiếp vào khớp một cách chính xác. Đây là một lựa chọn ít xâm lấn để kiểm soát cơn đau các khớp cột sống so với phẫu thuật.

Tiêm khớp cột sống được thực hiện trong điều kiện ngoại trú, chẳng hạn như tại phòng tiểu phẫu của phòng khám hoặc trung tâm phẫu thuật ngoại trú, và trong hầu hết các trường hợp, bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động bình thường vào ngày hôm sau.
Đau có nguồn gốc từ khớp cột sống
Khớp cột sống là một cặp khớp nhỏ kết nối mỗi phân đoạn của cột sống ở phía sau. Chúng mang lại sự ổn định và giúp điều hướng vận động trong phân đoạn đó. Viêm khớp cột sống, chấn thương và tăng áp lực cơ học là những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau khớp.
Nghiên cứu chỉ ra rằng khoảng 70% trường hợp đau cổ và 50% trường hợp đau lưng có liên quan đến các khớp này.
- Khớp cột sống cổ: Gây đau ở đầu, cổ, vai và cánh tay, cũng như đau đầu.
- Khớp cột sống ngực: Ảnh hưởng đến vùng lưng trên, lưng giữa và ngực.
- Khớp cột sống thắt lưng: Gây đau ở vùng thắt lưng, hông, mông và chân.
Đau khớp cốt sống có thể khu trú hoặc lan sang các vùng lân cận như mô tả ở trên.
Mục tiêu của tiêm khớp cốt sống
Tiêm khớp phục vụ cả mục đích chẩn đoán và điều trị, đồng thời được sử dụng để xác nhận sự liên quan của các khớp được xem là nguồn gây đau và cung cấp sự giảm đau có mục tiêu.
- Chẩn đoán: Trong lần tiêm này, một loại thuốc tê được tiêm vào khớp mỏm sau để chặn các tín hiệu đau thần kinh, và một phản hồi tích cực (cải thiện ít nhất 80% tình trạng đau) thường xác nhận rằng khớp đó chính là nguồn gốc của cơn đau cột sống.
- Điều trị: Trong lần tiêm này, sự kết hợp giữa thuốc tê và thuốc corticosteroid được tiêm vào khớp để giúp giảm đau kéo dài. Thuốc tê sẽ tạm thời ngăn chặn tín hiệu đau cho đến khi corticosteroid phát huy tác dụng và làm giảm viêm.
Việc giảm đau từ tiêm khớp nhằm giúp bệnh nhân chịu đựng tốt hơn các hoạt động và quy trình vật lý trị liệu để phục hồi chấn thương hoặc tình trạng bệnh lý lưng của họ.

Khi nào tiêm khớp được khuyến nghị
Các bệnh nhân phù hợp cho tiêm khớp cột sống bao gồm những trường hợp bị đau khớp mức độ trung bình đến nặng kéo dài từ 3 tháng trở lên và không đáp ứng với các phương pháp điều trị không phẫu thuật, chẳng hạn như thuốc giảm đau và vật lý trị liệu.
Các tình trạng phổ biến được điều trị bằng tiêm khớp cột sống
Đau khớp cột sống sau có liên quan đến một số tình trạng viêm khớp và cột sống, bao gồm:
- Thoái hóa mặt diện khớp cốt sống
- Thoái hóa khớp cột sống
- Trượt đốt sống do thoái hóa
- Viêm khớp dạng thấp
- Viêm cột sống dính khớp
- Vẹo cột sống
Trong các tình trạng này, đau khớp cột sống phát sinh từ tình trạng viêm, sưng và/hoặc sự bào mòn sụn trong các khớp.
Khi nào tiêm khớp cột sống không được chỉ định
Cần tránh thực hiện các mũi tiêm này trong những trường hợp sau đây do nguy cơ biến chứng tăng cao đáng kể:
- Nhiễm trùng tiến triển (toàn thân hoặc tại chỗ)
- Rối loạn chảy máu
- Dị ứng với các thuốc sử dụng hoặc thuốc cản quang
- Các bệnh lý thần kinh tiến triển
- Mang thai
Ngoài ra, tiêm khớp mỏm sau không được sử dụng trong điều trị các bệnh lý không thuộc khớp mỏm sau, chẳng hạn như gãy xương, khối u hoặc nhiễm trùng.

Các loại tiêm khớp cột sống
Tiêm khớp cột sống bao gồm việc đặt chính xác một cây kim mỏng vào khớp mỏm sau dưới sự hướng dẫn của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, chẳng hạn như X-quang trực tiếp hoặc siêu âm.
Các loại thuốc được sử dụng
Các thuốc tê thường dùng trong tiêm khớp bao gồm:
- Bupivacaine
- Lidocaine
- Ropivacaine
Việc sử dụng các loại thuốc này trong bất kỳ mũi tiêm nội khớp nào (như khớp cột sống, khớp hông và khớp gối) được coi là “off-label” vì chúng có khả năng gây tổn thương sụn khớp. Tuy nhiên, tác dụng này chỉ được ghi nhận khi truyền thuốc liên tục trong vài giờ và vẫn chưa được chứng minh trong các mũi tiêm khớp cột sống đơn thuần.
Các loại corticosteroid thường dùng cho tiêm khớp cột sống là:
- Triamcinolone
- Dexamethasone
- Methylprednisolone
- Betamethasone
Dexamethasone được ưu tiên trong các mũi tiêm vùng ngực và cổ do nguy cơ các hạt thuốc gây tắc mạch (thuyên tắc) thấp hơn. Các loại thuốc này đã được FDA Hoa Kỳ chấp thuận cho tiêm nội khớp.
Các loại tiêm khớp điều trị bổ sung
Các hợp chất thay thế được sử dụng trong tiêm khớp để cải thiện khả năng vận động của khớp và giảm đau bao gồm:
- Tiêm Axit hyaluronic: Axit hyaluronic được tiêm vào bao khớp ngoài của khớp cột sống để bôi trơn các bề mặt khớp và giảm đau bằng cách giảm ma sát.
- Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Một dạng đậm đặc từ máu của chính bệnh nhân, giàu các tiểu cầu hỗ trợ chữa lành, được tiêm vào các khớp cột sống để giảm viêm và thúc đẩy quá trình chữa lành tự nhiên của các mô bị tổn thương. Các nghiên cứu ban đầu ủng hộ hiệu quả của huyết tương giàu tiểu cầu trong điều trị đau khớp, nhưng cần thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả lâu dài của phương pháp này.
Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu hiệu quả của các chất sinh học như tế bào gốc tủy xương và các hợp chất có nguồn gốc thực vật như sarapin…

Độ chính xác của tiêm khớp cột sống chẩn đoán
Giá trị của phong bế khớp cột sống trong việc chẩn đoán chính xác cơn đau thay đổi tùy thuộc vào kỹ thuật tiêm, vùng cột sống, tình trạng đau nền và các yếu tố cụ thể bổ sung của bệnh nhân.
Phong bế nhánh trong được ưu tiên hơn so với tiêm khớp cột sống chẩn đoán vì chúng có độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, vẫn có khả năng cao xảy ra phản hồi dương tính giả, nghĩa là bệnh nhân cảm thấy giảm đau do tiêm nhầm vào rễ thần kinh có triệu chứng hoặc đĩa đệm cột sống lân cận thay vì khớp gây ra nguyên nhân đau.
Việc thực hiện phong bế lần thứ hai sau đó 2-3 tuần tại cùng một vị trí được khuyến nghị mạnh mẽ để xác nhận rằng khớp đó mục tiêu chính là nguồn gây đau hay không.
Tỷ lệ thành công của tiêm khớp điều trị
Tiêm khớp cột sống giúp giảm đau và cải thiện khả năng vận động ở khoảng 50% đến 75% bệnh nhân. Tuy nhiên, mức độ và thời gian giảm đau có sự khác biệt rất lớn giữa các bệnh nhân, tùy thuộc vào loại mũi tiêm và các yếu tố cá nhân (ví dụ: mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc độ chính xác của chẩn đoán).






