Tiêm khớp cùng chậu có thể được sử dụng để vừa chẩn đoán vừa điều trị tình trạng đau bắt nguồn từ khớp cùng chậu và/hoặc vùng chậu sau. Khớp cùng chậu là một vùng giải phẫu phức tạp và độ chính xác của mũi tiêm thường quyết định sự thành công trong việc thuyên giảm đau.
Mục lục:
Các phương pháp tiêm giảm đau vùng cổ và lưng
Tiêm steroid ngoài màng cứng (ESI)
Phong bế rễ thần kinh chọn lọc (SNRB)
Tiêm khớp cột sống và phong bế nhánh trong trong điều trị giảm đau cột sống
Tiêm khớp cùng chậu (SI Joint)
.
Cơ chế hoạt động của Tiêm khớp cùng chậu
Đau khớp cùng chậu có thể xuất phát từ chính nội khớp hoặc từ các cấu trúc xung quanh, chẳng hạn như dây chằng cùng chậu. Một mũi tiêm khớp cùng chậu có thể được thực hiện quanh khớp (tiêm quanh khớp – periarticular) hoặc vào trong khớp (tiêm nội khớp – intra-articular). Thông thường, hỗn hợp corticosteroid pha với thuốc tê sẽ được sử dụng.
Kỹ thuật tiêm khớp cùng chậu
Có hai loại kỹ thuật tiêm khớp cùng chậu:
- Tiêm nội khớp (Intra-articular injections): Mũi tiêm được đưa vào bên trong bao hoạt dịch của khớp.
- Tiêm quanh khớp (Periarticular injections): Mũi tiêm này thường nhắm vào các dây thần kinh ở vùng chậu sau, vì phần lớn sự chi phối thần kinh của khớp cùng chậu tập trung ở khu vực phía sau khớp. Các mũi tiêm này được thực hiện vào vùng dây chằng và sợi của khớp.
Trong kỹ thuật quanh khớp, vị trí tiêm chính xác vẫn chưa được thống nhất hoàn toàn; các bác sĩ đề xuất tiêm ở các độ sâu khác nhau để đạt được mức độ giảm đau mong muốn. Thông thường, màn tăng sáng (fluoroscopy) được sử dụng để hướng dẫn kim đến vị trí chính xác trong kỹ thuật tiêm nội khớp. Đối với tiêm quanh khớp, hướng dẫn bằng siêu âm có thể được sử dụng. Thuốc cản quang có thể được dùng để hỗ trợ dẫn đường cho kim đến đúng vị trí và tránh tiêm vào mạch máu.

Tỷ lệ thành công của Tiêm khớp cùng chậu
Các nghiên cứu đánh giá tỷ lệ thành công của các loại hình tiêm khớp cùng chậu khác nhau đã đưa ra những kết quả trái ngược nhau. Đôi khi, cả tiêm nội khớp và tiêm quanh khớp có thể được thực hiện cùng lúc để tăng hiệu quả của mũi tiêm. Một số nghiên cứu cho thấy tiêm quanh khớp có thể mang lại hiệu quả giảm đau cao hơn so với tiêm nội khớp.
Không phải tất cả các mũi tiêm điều trị khớp cùng chậu đều có hiệu quả dài hạn. Tuy nhiên, các mũi tiêm này có thể được sử dụng để chẩn đoán đau khớp cùng chậu. Tiêm cũng có thể giúp cải thiện kết quả chức năng của khớp cùng chậu thông qua việc tham gia vào các phương pháp điều trị phục hồi chức năng như vật lý trị liệu và các liệu pháp khác.
Chỉ định của Tiêm khớp cùng chậu
Tiêm khớp cùng chậu có thể được thực hiện khi bệnh nhân có phản ứng đau dương tính với các nghiệm pháp kích thích khớp cùng chậu (di chuyển khớp cùng chậu theo các hướng khác nhau để kiểm tra nguồn gốc gây đau) và khi đau khớp cùng chậu được nghi ngờ trên lâm sàng.
Thông thường, tiêm khớp cùng chậu không được thực hiện nếu bệnh nhân đang mang thai hoặc có tình trạng nhiễm trùng, rối loạn đông máu, một số loại bệnh tiểu đường nhất định hoặc ung thư.

Rủi ro của Tiêm khớp cùng chậu
Các rủi ro liên quan đến tiêm khớp cùng chậu thường ít khi xảy ra. Những rủi ro điển hình bao gồm:
- Phản ứng dị ứng với các loại thuốc được sử dụng trong mũi tiêm.
- Bầm tím và/hoặc đau nhức tại vị trí tiêm.
- Nhiễm trùng tại vị trí tiêm, các mô sâu bên trong khớp hoặc vùng chậu.
- Tổn thương thần kinh hoặc tủy sống nếu kim đâm xuyên qua dây thần kinh thắt lưng lân cận hoặc khoang ngoài màng cứng.
Tình trạng đau và nhức sau khi tiêm không được coi là một rủi ro và thường sẽ tự khỏi trong vòng vài ngày sau khi thủ thuật kết thúc.






