Các loại thuốc được chỉ định để giảm đau lưng và đau cổ đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống. Mỗi loại thuốc mang lại lợi ích và đi kèm tác dụng phụ tiềm ẩn riêng biệt, điều này cần được các chuyên viên y tế nhấn mạnh và theo dõi trong từng trường hợp.
.

Khi nào cần sử dụng thuốc giảm đau cho lưng và cổ
Các loại thuốc không kê đơn (OTC) như ibuprofen và acetaminophen có hiệu quả trong điều trị đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như đau do chấn thương căng cơ.
Các loại thuốc kê đơn mạnh hơn, chẳng hạn như thuốc giãn cơ và nhóm opioid (thuốc giảm đau gây nghiện), được khuyến cáo cho các trường hợp sau:
- Đau dữ dội: Điểm đau trên 6/10 theo thang đo mức độ đau bằng số ( VAS).
- Không đáp ứng với thuốc OTC: Thuốc không kê đơn không mang lại hiệu quả giảm đau cần thiết.
- Đau ảnh hưởng đến sinh hoạt: Cơn đau cản trở các hoạt động hàng ngày như lái xe hoặc làm việc.
Nếu đau lưng hoặc đau cổ đi kèm với tình trạng tê hoặc yếu chi, người bệnh nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp để điều trị chấn thương tiềm ẩn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc giảm đau
Các yếu tố thiết yếu ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại thuốc bao gồm: loại đau, các tình trạng bệnh lý đi kèm, tương tác thuốc tiềm ẩn và phản ứng của từng cá nhân.
Ngoài ra, các yếu tố cụ thể liên quan đến bệnh lý bao gồm:
- Loại đau: Đau do thần kinh hay đau do thụ thể.
- Mức độ: Nhẹ, trung bình hoặc dữ dội.
- Thời gian: Cấp tính, bán cấp hoặc mãn tính.
Việc xem xét cá thể hóa các yếu tố này đảm bảo lựa chọn được phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất.
Sử dụng kết hợp nhiều loại thuốc giảm đau
Trong một số trường hợp, đau lưng và cổ có nhiều nguyên nhân kết hợp sẽ được điều trị bằng hai hoặc nhiều loại thuốc. Ví dụ: đau sau phẫu thuật kèm theo co thắt cơ thường được xử lý bằng cách kết hợp thuốc chống viêm không steroid (NSAID) và thuốc giãn cơ.
Việc sử dụng nhiều hơn một loại thuốc giảm đau cũng là một chiến lược trị liệu nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảm đau và hạn chế việc sử dụng opioid. Việc sử dụng opioid bị hạn chế do các rủi ro tiềm ẩn về an toàn liên quan đến việc lạm dụng và dùng quá liều.
Các phương thức đưa thuốc điều trị đau lưng và cổ vào cơ thể
Các loại thuốc giảm đau tạo ra tác dụng toàn thân hoặc tác dụng tại chỗ tùy thuộc vào phương thức vận chuyển và lượng thuốc được hấp thụ vào máu.

Các thuốc giảm đau có tác dụng toàn thân
Các thuốc giảm đau có tác dụng toàn thân được hấp thụ vào máu và ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu thần kinh trên khắp cơ thể. Các ví dụ bao gồm:
- Thuốc uống: Thuốc giảm đau dùng đường uống bao gồm các dạng giải phóng tức thời, giải phóng chậm và giải phóng kéo dài, khác nhau về thời gian duy trì hiệu quả giảm đau của thuốc.
- Thuốc tiêm: Thuốc được đưa vào qua đường tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM) có thời gian khởi phát tác dụng nhanh hơn so với đường uống. Các hình thức tiêm thường được dành riêng cho chăm sóc khẩn cấp.
- Miếng dán xuyên da: Một miếng dán được dán trực tiếp lên da và giữ nguyên vị trí trong vài giờ (dao động từ 8 đến 72 giờ). Thuốc giảm đau được giải phóng chậm từ miếng dán, hấp thụ qua da và cuối cùng là vào máu. Miếng dán xuyên da được khuyến cáo cho các trường hợp đau mãn tính.
- Thuốc xịt mũi: Thuốc được đưa vào lỗ mũi và hấp thụ vào máu qua các mạch máu trong khoang mũi. Phương pháp vận chuyển này hữu ích cho những cá nhân gặp khó khăn khi nuốt.
Thuốc giảm đau đường uống được sử dụng phổ biến nhất do tính tiện lợi và tiết kiệm chi phí.
Các thuốc giảm đau tạo ra tác dụng tại chỗ
Các thuốc giảm đau có tác dụng tại chỗ ít hoặc không hấp thụ vào máu và thực hiện tác dụng lên vùng cụ thể của cơ thể nơi chúng được sử dụng. Các ví dụ bao gồm:
- Thuốc bôi ngoài da: Thuốc giảm đau tại chỗ được thoa trực tiếp lên da và hấp thụ vào mô cơ xung quanh. Đường vận chuyển này phù hợp cho hầu hết các cơn đau từ nhẹ đến trung bình nhưng ít hoặc không có tác dụng đối với các cơn đau do chấn thương xương.
- Tiêm ngoài màng cứng: Tiêm ngoài màng cứng bao gồm việc đưa thuốc giảm đau vào khoang ngoài màng cứng quanh các dây thần kinh trong cột sống, và thuốc khuếch tán vào dịch não tủy để giảm viêm và đau quanh cột sống.
- Tiêm trong màng cứng (Intrathecal): Đường tiêm trong màng cứng bao gồm việc đưa thuốc trực tiếp vào dịch bao quanh tủy sống, thường thông qua một hệ thống bơm thuốc giảm đau được cấy ghép. Đường này cũng được sử dụng sau hậu phẫu để cung cấp thuốc phong bế thần kinh, chẳng hạn như lidocaine, và giảm sử dụng opioid.
Hầu hết các loại thuốc giảm đau tại chỗ có thể mua không cần kê đơn, nhưng các dạng thuốc tiêm yêu cầu phải được thực hiện bởi chuyên gia y tế có trình độ.
Việc sử dụng thuốc giảm đau tại chỗ giúp giảm nguy cơ gây buồn ngủ và tác dụng phụ trên đường tiêu hóa thấp hơn. Tuy nhiên, việc đưa thuốc trực tiếp vào cột sống có liên quan đến các rủi ro về biến chứng thần kinh tiềm ẩn (ví dụ: đột quỵ và tổn thương tủy sống).
Rủi ro khi tiêm corticosteroid ngoài màng cứng
Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng có liên quan đến một số rủi ro nghiêm trọng do sự hấp thụ toàn thân của thuốc. Những rủi ro này bao gồm:
- Suy tuyến thượng thận
- Hoại tử vô mạch khớp háng
- Loãng xương
- Tăng đường huyết, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường
- Ức chế miễn dịch
- Thay đổi tâm trạng
Danh sách này còn chưa đầy đủ, và nguy cơ tiềm ẩn của các tác dụng này sẽ tăng lên khi tiêm ngoài màng cứng lặp lại, đặc biệt là ở các khoảng thời gian ngắn.
Acetaminophen
Cơ chế chính xác của acetaminophen vẫn chưa được biết rõ, nhưng nghiên cứu cho thấy nó ngăn chặn các enzym cyclooxygenase trong hệ thần kinh trung ương để làm giảm việc sản xuất các hóa chất gây đau, sốt và làm giảm nhận thức về cơn đau của não. Acetaminophen làm giảm đau và hạ sốt hiệu quả ở hầu hết các cá nhân nhưng không có tác dụng chống viêm đáng kể.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
NSAIDs ức chế hoạt động của các enzym cyclooxygenase trong hệ thần kinh trung ương và ngoại vi để ngăn chặn việc sản xuất các hóa chất gây đau và sốt trên khắp cơ thể. Những loại thuốc này được coi là liệu pháp hàng đầu cho đau lưng khi không có các yếu tố nguy cơ đáng kể, chẳng hạn như loét dạ dày hoặc bệnh tim mạch. Tất cả các thuốc NSAID nhìn chung được coi là có hiệu quả tương đương trong điều trị đau, và các thuốc phổ biến trong nhóm này bao gồm:
- Ibuprofen
- Naproxen
- Meloxicam
- Celecoxib
- Diclofenac
NSAIDs cũng có sẵn ở dạng kem bôi tại chỗ để giảm đau tại chỗ.
Thuốc giãn cơ
Thuốc giãn cơ tác động lên các thụ thể trong hệ thần kinh trung ương và trực tiếp bên trong mô cơ để giảm tình trạng co cứng và ngăn chặn sự co cơ tự phát hoặc không tự chủ gây ra sự co thắt. Trong các trường hợp đau thắt lưng, những loại thuốc này được coi là liệu pháp hàng thứ hai khi NSAIDs không hiệu quả. Các thuốc giãn cơ phổ biến được sử dụng gồm:
- Baclofen
- Carisoprodol
- Cyclobenzaprine
- Methocarbamol
- Tizanidine
Điều trị bằng thuốc giãn cơ thường giới hạn trong thời gian ngắn (2 đến 3 tuần) do nguy cơ tác dụng phụ tiềm ẩn.
Thuốc chống động kinh
Thuốc chống co giật hoạt động tương tự như axit gamma-aminobutyric (GABA), một chất hóa học tự nhiên trong não giúp làm dịu hệ thần kinh và giảm đau dây thần kinh. Thuốc chống động kinh được sử dụng để điều trị đau lưng và cổ do tổn thương hoặc chèn ép dây thần kinh, chẳng hạn như do thoát vị đĩa đệm, và để quản lý các tình trạng đau thần kinh mãn tính như đau xơ cơ. Các thuốc chống co giật được sử dụng để quản lý đau lưng và cổ bao gồm:
- Gabapentin
- Pregabalin
Những loại thuốc này có hiệu quả trong việc giảm đau thần kinh ngắn hạn nhưng chỉ mang lại hiệu quả giảm đau vừa phải đối với đau mãn tính. Một điều quan trọng cần lưu ý là các loại thuốc có tiềm năng lạm dụng và gây nghiện.
Thuốc chống trầm cảm có tác dụng giảm đau
Một số thuốc chống trầm cảm làm giảm đau bằng cách tăng lượng hóa chất trong não (serotonin và norepinephrine) cần thiết cho hoạt động tối ưu của hệ thần kinh, bao gồm cả việc điều tiết cơn đau. Các loại thuốc trong nhóm này bao gồm:
- Duloxetine
- Venlafaxine
- Amitriptyline
Thuốc chống trầm cảm có hiệu quả trong việc quản lý đau thần kinh mãn tính nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến đau cấp tính hoặc đau không do thần kinh. Tuy nhiên, việc giải quyết và điều trị trầm cảm sẽ cải thiện tình trạng đau do bất kỳ nguyên nhân nào và cải thiện chức năng tổng thể.
Corticosteroids
Corticosteroid (đôi khi được gọi là glucocorticoid) tạo ra tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh mẽ, giúp giảm đau và khó chịu do viêm dây thần kinh cột sống, chẳng hạn như từ thoát vị đĩa đệm hoặc viêm khớp cột sống.
Tiêm steroid ngoài màng cứng cho đau lưng
Tiêm steroid ngoài màng cứng được khuyến cáo cho các trường hợp đau lưng và cổ dai dẳng không đáp ứng với các loại thuốc khác. Đối với hầu hết mọi người, tiêm corticosteroid tạo ra tác dụng giảm đau nhanh chóng và cải thiện khả năng vận động, thường kéo dài từ 6 tuần đến 6 tháng. Tuy nhiên, trong một số hiếm trường hợp, cơn đau có thể trầm trọng hơn nếu việc tiêm không được tiếp tục. Tiêm steroid ngoài màng cứng không được FDA phê duyệt và được sử dụng dưới dạng “off-label” (ngoài chỉ định chính thức). Các loại corticosteroid dạng tiêm bao gồm:
- Methylprednisolone
- Dexamethasone
- Triamcinolone
Tiêm khớp cùng chậu (SI joint) cho đau thắt lưng
Một số nghiên cứu cho thấy việc tiêm khớp cùng chậu (tiêm trực tiếp vào khoảng trống giữa phần dưới của cột sống và xương hông) có thể hiệu quả trong việc quản lý đau thắt lưng ở những bệnh nhân phù hợp.

Corticosteroid đường uống cho đau lưng và cổ
Trong những dịp hiếm hoi, như trong các đợt bùng phát viêm khớp vảy nến hoặc chấn thương tủy sống cấp tính, các đơn thuốc corticosteroid đường uống ngắn hạn có thể được khuyến cáo. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài các loại thuốc này thường không được khuyến khích do nguy cơ tác dụng phụ và biến chứng đáng kể. Các loại corticosteroid đường uống dùng cho đau lưng và cổ bao gồm:
- Prednisone
- Methylprednisolone
- Dexamethasone
Rối loạn tiêu hóa là tình trạng phổ biến, vì vậy nên uống thuốc cùng với sữa hoặc thức ăn để ngăn ngừa các tác dụng phụ này.
Lưu ý về liều lượng: Một đợt điều trị bằng steroid đường uống ngắn hạn thường bắt đầu với liều cao, giảm nhanh xuống liều thấp hơn và cuối cùng là ngừng thuốc trong khoảng 1 đến 2 tuần. Sử dụng các loại thuốc này trong bất kỳ khoảng thời gian nào, đặc biệt là ở liều cao, sẽ làm tăng đường huyết, và những cá nhân bị tiểu đường nên được theo dõi chặt chẽ khi dùng corticosteroid. Sử dụng lâu dài đã được chứng minh là gây loãng xương và làm suy yếu các quá trình chữa lành tự nhiên.
Opioids
Opioid ngăn chặn việc truyền tín hiệu đau trong hệ thần kinh. Chúng có hiệu quả cao trong điều trị đau, nhưng do các tác dụng phụ gây suy giảm chức năng (ví dụ: an thần, suy giảm nhận thức và ức chế hô hấp) và tiềm năng gây nghiện, opioid được kê đơn một cách thận trọng. Nghiên cứu cho thấy opioid có lợi nhất đối với đau không do thần kinh mức độ trung bình đến nặng với tình trạng viêm thấp. Opioid khác nhau về hiệu lực và tốc độ giảm đau. Tình trạng mức độ cơn đau thường quyết định loại opioid nào được sử dụng.
- Opioid yếu: như codeine, hydrocodone và tramadol, có hiệu quả đối với đau mức độ trung bình.
- Opioid mạnh: như morphine, oxycodone và hydromorphone, quản lý hiệu quả cơn đau dữ dội và dai dẳng.
Opioid cho đau mãn tính (kéo dài 12 tuần trở lên)
Nghiên cứu chứng minh rằng khi opioid được sử dụng trong quản lý đau mãn tính dài hạn, hiệu quả của chúng là vừa phải, và các rủi ro về nghiện cũng như tác dụng phụ nghiêm trọng thường không bù đắp được lợi ích hạn chế. Khi xem xét opioid để quản lý đau dài hạn, các loại thuốc có thời gian giảm đau dài hơn và yêu cầu liều lượng ít thường xuyên hơn được ưu tiên. Ví dụ:
- Opioid giải phóng kéo dài (ER): như OxyContin, giải phóng thuốc chậm trong vài giờ để cung cấp hiệu quả giảm đau nhất quán trong 8 đến 12 giờ.
- Miếng dán xuyên da: bao gồm fentanyl và buprenorphine, giải phóng một lượng nhỏ thuốc trong nhiều ngày và cần được dán lại sau mỗi 3 đến 7 ngày.
- Opioid có thời gian tác dụng dài tự nhiên: như methadone, cung cấp hiệu quả giảm đau bền vững lên đến 8 giờ.
Khuyến cáo nên đánh giá nhu cầu tiếp tục liệu pháp opioid theo các khoảng thời gian đều đặn (ví dụ: mỗi 3 tháng).
.

.
Thuốc giảm đau tại chỗ ngoài da
Thuốc giảm đau tại chỗ làm giảm đau cục bộ, chẳng hạn như từ khớp bị viêm hoặc đau cơ, và có sẵn không cần kê đơn dưới dạng kem, gel, thuốc xịt và miếng dán xuyên da.
Các chất gây kích thích ngược
Chất gây kích thích ngược tạo ra một kích ứng nhẹ hoặc cảm giác trên da (thường là cảm giác nóng hoặc lạnh), giúp “đánh lừa” các dây thần kinh gửi đi các tín hiệu không gây đau và cuối cùng làm dịu cơn đau ở các mô sâu hơn.
Các sản phẩm chứa các thành phần như long não và tinh dầu bạc hà tạo ra cảm giác mát lạnh, trong khi capsaicin và methyl salicylate tạo ra tác dụng làm ấm.
Chất gây kích thích ngược có hiệu quả trong việc làm giảm đau tạm thời, nhưng chúng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ hoặc chấn thương.
Thuốc gây tê tại chỗ cho đau lưng và cổ
Thuốc gây tê tại chỗ tạm thời ngăn chặn các tín hiệu thần kinh ở vùng được thoa thuốc và mang lại hiệu ứng gây tê để giảm đau hoặc khó chịu. Lidocaine là thành phần hoạt tính phổ biến nhất trong các loại thuốc gây tê tại chỗ dùng cho đau lưng và có sẵn trong các sản phẩm không kê đơn (OTC) và kê đơn, bao gồm:
- Aspercreme / Lidocaine
- Icy Hot / Lidocaine
- Salonpas / Lidocaine
Hầu hết các sản phẩm này có sẵn dưới dạng lăn, kem và miếng dán. Các sản phẩm OTC chứa từ 2% đến 4% lidocaine, nhưng các sản phẩm có nồng độ cao hơn, chẳng hạn như Lidoderm (5% lidocaine), yêu cầu phải có đơn thuốc.
Mức độ an toàn của thuốc giảm đau
Sự an toàn của thuốc giảm đau thay đổi tùy thuộc vào cơ chế của thuốc và phương thức đưa thuốc vào cơ thể. Hầu hết các loại thuốc giảm đau là an toàn và được dung nạp tốt khi được sử dụng ở liều khuyến cáo trong thời gian ngắn; tuy nhiên, tất cả các loại thuốc đều có rủi ro về tác dụng phụ và các biến cố bất lợi nghiêm trọng.
