Khi nào cần chụp MRI cột sống?

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ được sử dụng để đánh giá các bệnh lý cột sống. Tuy nhiên, kết quả MRI đơn thuần không dùng để đưa ra chẩn đoán xác định. Sau khi bác sĩ khai thác kỹ tiền sử và thăm khám lâm sàng, MRI sẽ giúp xác nhận hoặc làm rõ hơn chẩn đoán nghi ngờ.

 

 

Khi nào MRI thường được khuyến cáo?

Thông thường, MRI được chỉ định trong một trong ba trường hợp: sau 6 tuần điều trị không phẫu thuật, để lập kế hoạch cho các thủ thuật xâm lấn tối thiểu hoặc chuẩn bị cho phẫu thuật.

 

1. Sau 6 tuần điều trị bảo tồn: MRI thường chỉ được khuyến cáo sau ít nhất 6 tuần thực hiện các phương pháp điều trị không phẫu thuật như: vật lý trị liệu, dùng thuốc, nhiệt trị liệu (chườm nóng/lạnh), hạn chế vận động và nghỉ ngơi tương đối.

  • Nếu đau và các triệu chứng liên quan kéo dài trên 6 tuần dù đã điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể chỉ định MRI.
  • Điều này đặc biệt đúng nếu có liên quan đến dây thần kinh và cơn đau lan xuống tay hoặc chân, đi kèm với tê, yếu hoặc các triệu chứng thần kinh đang tiến triển nặng hơn.

2. Lập kế hoạch tiêm và thủ thuật xâm lấn tối thiểu: MRI thường được dùng để định hướng quyết định điều trị cho các thủ thuật không phẫu thuật như tiêm thuốc.

  • Ví dụ: Thường quy chụp MRI trước khi thực hiện tiêm steroid ngoài màng cứng cho các cơn đau dữ dội do thoát vị đĩa đệm.
  • MRI có thể phát hiện tổn thương bề mặt sụn đầu tận cùng giúp xác định bệnh nhân có phù hợp để thực hiện đốt dây thần kinh đốt sống hay không.

3. Lập kế hoạch phẫu thuật cột sống: MRI hầu như luôn được thực hiện trước phẫu thuật cột sống để đưa ra các quyết định ngoại khoa.

  • Nếu đĩa đệm thoái hóa gây chèn ép tủy sống hoặc thần kinh, MRI giúp xác định nên tiếp cận từ lối trước (như hàn xương liên thân đốt thắt lưng lối trước – ALIF) hay lối sau (như PLIF) sẽ phù hợp hơn.
  • Trong trường hợp hẹp ống sống, MRI cho thấy mức độ chèn ép thần kinh để bác sĩ quyết định thực hiện phẫu thuật giải ép hay hàn xương.
  • Với bệnh nhân vẹo cột sống hoặc các biến dạng khác, MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về độ cong và các liên quan thần kinh, hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật.

 

 

Các trường hợp ngoại lệ: Không cần chờ 6 tuần

Có những tình huống cụ thể mà chụp MRI sẽ được chỉ định sớm hơn mà không cần qua 6 tuần điều trị bảo tồn, bao gồm:

 

1. Các tình huống khẩn cấp: MRI được chỉ định ngay lập tức nếu có dấu hiệu của các tình trạng nghiêm trọng như:

  • Chèn ép tủy sống: Triệu chứng có thể bao gồm yếu chi đột ngột, tê hoặc mất kiểm soát bàng quang/ruột (rối loạn đại tiểu tiện).
  • Nghi ngờ khối u: Triệu chứng đi kèm sụt cân không rõ nguyên nhân, sốt hoặc đau dữ dội về đêm.
  • Nhiễm trùng: Triệu chứng bao gồm sốt, ớn lạnh, đổ mồ hôi đêm và đau lưng khu trú.

2. Khuyết tật nặng hoặc các vấn đề thần kinh: MRI có thể được thực hiện sớm hơn 6 tuần nếu có tình trạng khuyết tật nặng, chẳng hạn như không thể đi lại, hoặc nếu các triệu chứng thần kinh tiến triển nhanh chóng.

  • Ví dụ: Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng bàn chân rớt (foot drop – không thể nhấc phần trước của bàn chân) đang tiến triển xấu đi, việc chụp MRI có thể là cần thiết để đánh giá mức độ chèn ép thần kinh.

3. Chấn thương: MRI có thể được khuyến cáo sớm hơn nếu Anh/Chị có các triệu chứng đáng ngại đi kèm với tiền sử chấn thương, chẳng hạn như chấn thương thể thao hoặc tai nạn xe cộ ảnh hưởng đến vùng cổ hoặc lưng.

 

 

MRI trong lập kế hoạch phẫu thuật

MRI được sử dụng thường xuyên nhất để lập kế hoạch cho các ca phẫu thuật cột sống. Phim chụp này cung cấp hình ảnh chi tiết về các mô mềm, bao gồm đĩa đệm, dây thần kinh và tủy sống – những cấu trúc vốn không thể quan sát rõ trên X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan).

Thông tin này đóng vai trò quyết định để xác định phương pháp tiếp cận ngoại khoa tốt nhất. Ví dụ:

  • Nếu một khối thoát vị đĩa đệm đang chèn ép rễ thần kinh, MRI giúp phẫu thuật viên quyết định nên thực hiện lấy nhân đệm vi phẫu hay phẫu thuật nội soi.
  • Trong các trường hợp hẹp ống sống nặng, MRI chỉ ra vị trí chính xác và mức độ hẹp, giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch mở cung sống hoặc các quy trình giải ép khác.

Luôn tham vấn với chuyên gia về cột sống để xác định kết quả MRI được diễn giải trong mối tương quan với các triệu chứng, tiền sử bệnh và kết quả thăm khám lâm sàng từ đó có thể định hướng phương pháp điều trị tốt nhất phù hợp với tình trạng cụ thể của Anh/Chị.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *