Hội chứng cơ lê thường phát triển sau một chấn thương trực tiếp vào vùng mông hoặc từ các vi chấn thương lặp đi lặp lại đối với cơ lê do hoạt động thể chất quá mức hoặc tư thế kém — điều này khiến cơ lê trở nên yếu, thắt chặt, bị sử dụng quá mức hoặc bị viêm. Cơ này cũng có thể trở thành nguồn gây đau ở vùng mông và đùi do các nguyên nhân về giải phẫu, nhiễm trùng, hoặc những thay đổi thoái hóa ở các xương chậu.
Mục lục:
Các nguyên nhân gây hội chứng cơ hình lê
Triệu chứng và chuẩn đoán hội chứng cơ hình lê
Các bài tập kéo giãn cơ hình lê và phương pháp vật lý trị liệu

Các nguyên nhân phổ biến gây ra hội chứng cơ hình lê
Các nguyên nhân phổ biến nhất gây đau cơ lê là khi cơ bị co thắt, trở nên thắt chặt, hoặc tăng thể tích hay khối lượng (phì đại cơ). Những thay đổi này có thể xảy ra do một hoặc nhiều lý do sau đây:
-
Chấn thương: Chấn thương vùng hông hoặc mông do ngã hoặc chấn thương trực tiếp có thể khiến cơ lê bị thắt chặt hoặc bị viêm, dẫn đến đau, sưng và co thắt cơ. Cơ cũng có thể bị căng hoặc bị thương do mất cân bằng cơ học hoặc yếu cơ, chẳng hạn như khi một bên chân mạnh hơn hoặc linh hoạt hơn bên còn lại.
-
Sử dụng quá mức: Hội chứng cơ lê có thể gây ra bởi việc sử dụng cơ quá mức, chẳng hạn như các chuyển động lặp đi lặp lại từ việc chạy bộ, đạp xe hoặc các khoảng thời gian ngồi kéo dài. Khi cơ lê được sử dụng thường xuyên hoặc trong thời gian dài, nó có thể bị căng và viêm, dẫn đến co thắt cơ và đau.
-
Tư thế sai: Tư thế sai có thể dẫn đến sự mất cân bằng ở các cơ vùng hông và khung chậu, điều này có thể khiến cơ lê bị thắt chặt hoặc bị căng. Tư thế kém thường là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm yếu cơ, mất cân bằng cơ và kiểm soát cơ kém.
Điều quan trọng cần lưu ý là hội chứng cơ lê cũng có thể phát triển từ sự kết hợp của các nguyên nhân này và nếu không được điều trị, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể tăng dần theo thời gian.

Các nguyên nhân ít phổ biến hơn gây ra hội chứng cơ hình lê
Hiếm khi, hội chứng cơ lê có thể phát triển do những thay đổi thoái hóa ở cột sống hoặc do nhiễm trùng.
Các nguyên nhân ít phổ biến hơn của hội chứng cơ hình lê bao gồm:
- Giải phẫu bất thường của dây thần kinh tọa. Ước tính có khoảng 16% dân số có thể có các biến thể về cấu trúc giải phẫu của dây thần kinh tọa tại vị trí đi qua cơ hình lê. Ở những người này, dây thần kinh có thể chia nhánh phía trên cơ hình lê; đi phía trên, phía dưới hoặc xuyên qua cơ hình lê; hoặc đi ra từ phía sau cơ; làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng cơ hình lê do sự chèn ép dây thần kinh tọa.
- Các thay đổi thoái hóa ở cột sống: Các thay đổi thoái hóa cột sống, chẳng hạn như thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống, có thể kích thích hoặc chèn ép dây thần kinh tọa, gây ra đau thần kinh tọa và theo thời gian, dẫn đến kích ứng và viêm cơ hình lê. Những thay đổi thoái hóa này có thể xảy ra do lão hóa, chấn thương hoặc các tình trạng tiềm ẩn khác, chẳng hạn như viêm xương khớp.
- Nhiễm trùng: Hiếm khi, hội chứng cơ hình lê có thể do nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc nấm ở cơ hình lê hoặc các mô xung quanh. Các triệu chứng khác, chẳng hạn như sốt và sưng, thường đi kèm với nhiễm trùng cơ hình lê.
Nếu nghi ngờ mắc hội chứng cơ hình lê, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ, người có thể đánh giá chi tiết sức khỏe của lưng dưới và các mô vùng chậu để loại trừ các tình trạng nghiêm trọng và chẩn đoán chính xác hội chứng cơ hình lê.

Các yếu tố nguy cơ khách quan gây hội chứng cơ hình lê
Một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng phát triển hội chứng cơ hình lê. Một vài ví dụ bao gồm:
- Nghề nghiệp. Những người có công việc đòi hỏi ngồi lâu, chẳng hạn như nhân viên văn phòng và lái xe tải, có thể tăng nguy cơ phát triển hội chứng cơ hình lê.
- Vận động viên. Các vận động viên tham gia các môn thể thao liên quan đến chạy hoặc đạp xe, hoặc các hoạt động liên quan đến các cử động lặp đi lặp lại của hông hoặc đùi, chẳng hạn như bóng đá, quần vợt và bóng rổ, có thể tăng nguy cơ phát triển hội chứng cơ hình lê do lạm dụng cơ.
- Tuổi tác. Khả năng phát triển hội chứng cơ hình lê tăng lên khi một người già đi, và nó phổ biến hơn ở những người trung niên trong độ tuổi 30-40.
- Giới tính. Phụ nữ có khả năng phát triển hội chứng cơ hình lê cao gấp 6 lần so với nam giới do xương chậu rộng hơn.
- Tiền sử chấn thương. Chấn thương trước đó ở vùng hông hoặc mông, chẳng hạn như ngã hoặc chấn thương, có thể gây ra hội chứng cơ hình lê nếu chấn thương không lành đúng cách theo thời gian.
- Ít vận động. Những người có lối sống ít vận động và ít hoặc không hoạt động thể chất có nhiều khả năng phát triển hội chứng cơ hình lê do yếu và kém linh hoạt ở các cơ hông và mông.
- Béo phì. Những người thừa cân hoặc béo phì có nguy cơ phát triển hội chứng cơ hình lê cao hơn do tăng áp lực lên cơ.
Sự hiện diện của một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ này không đảm bảo rằng một người sẽ phát triển hội chứng cơ hình lê, nhưng khi kết hợp với tuổi và sức khỏe tổng quát của cá nhân, chúng có thể làm tăng khả năng phát triển tình trạng này.

Các hoạt động gây bùng phát triệu hứng hội chứng cơ hình lê
Khi gặp các triệu chứng của hội chứng cơ hình lê, điều quan trọng là phải tránh một số hoạt động có thể khiến các triệu chứng bùng phát. Một vài hoạt động phổ biến và tác động của chúng lên cơ hình lê được mô tả dưới đây:
- Các hoạt động có tác động mạnh, chẳng hạn như chạy hoặc nhảy, có thể gây căng thẳng quá mức lên cơ hình lê và dẫn đến việc sử dụng cơ quá mức.
- Ngồi hoặc đứng lâu có thể khiến cơ hình lê bị căng hoặc co thắt, làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
- Vặn hoặc xoay hông lặp đi lặp lại khi chơi các môn thể thao như golf hoặc tennis có thể làm căng cơ hình lê.
- Nâng hoặc mang vật nặng có thể gây tăng áp lực lên cơ hình lê và làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
- Đạp xe cường độ cao trong khoảng cách dài, đặc biệt nếu vị trí yên xe không được đặt quá cao hoặc quá thấp, có thể khiến cơ hình lê bị mỏi do áp lực cao hơn.
Những chấn thương nhỏ lặp đi lặp lại vào cơ hình lê do các hoạt động này có thể khiến cơn đau bùng phát ngay lập tức và trở nên tồi tệ hơn theo thời gian, dẫn đến mãn tính.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu gặp các triệu chứng của hội chứng cơ hình lê. Hội chứng cơ hình lê thường cải thiện nếu được điều trị sớm và có thể trở thành mãn tính và nghiêm trọng hơn nếu không được điều trị.






